hiểm yếu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa hiểm trở, vừa quan trọng về mặt chiến lược: Dùng để miêu tả một vị trí địa lý (như đèo, ải, cửa biển, vùng đất) vừa khó tiếp cận, vừa có tầm quan trọng then chốt về quân sự, chính trị hoặc kinh tế.
- Có tính chất quan trọng và nguy hiểm: Miêu tả một vị trí hoặc tình thế mang tính sống còn, nếu mất đi sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đèo Hải Vân là một vị trí hiểm yếu trên tuyến đường Bắc - Nam.
- Quân đội đã chiếm giữ những nơi hiểm yếu để phòng thủ.
- Cửa ngõ vào thủ đô luôn được canh phòng cẩn mật vì đó là nơi hiểm yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỗ hiểm yếu": chỉ vị trí địa lý quan trọng và hiểm trở.
- Địch tập trung đánh chiếm các chỗ hiểm yếu của ta.
- "thế hiểm yếu": chỉ tình thế hoặc vị thế mang tính then chốt, có thể dẫn đến thắng lợi hoặc thất bại quyết định.
- Hai bên giành giật nhau thế hiểm yếu trên chiến trường.
Biến thể và từ gần giống
- Hiểm trở (tính từ): Chỉ sự gồ ghề, khó khăn, nguy hiểm cho việc đi lại (như núi cao, vực sâu). Từ này nhấn mạnh đặc điểm địa hình hơn là tầm quan trọng chiến lược.
- Đường lên đỉnh Fansipan rất hiểm trở.
- Then chốt (tính từ): Chỉ tính chất cực kỳ quan trọng, có vai trò quyết định. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng hơn là đặc điểm hiểm trở.
- Khu công nghiệp là bộ phận then chốt của nền kinh tế.
- Trọng yếu (tính từ): Rất quan trọng, chủ yếu. Từ này thiên về mức độ quan trọng mà không hàm ý về địa thế hiểm trở.
- Đây là một nhiệm vụ trọng yếu.
Từ đồng nghĩa
- Trọng địa: Vùng đất có tầm quan trọng lớn về quân sự.
- Yếu địa: (trong binh pháp) Vị trí quan trọng, dễ bị tổn thương, cần phải phòng thủ cẩn thận.
Các cụm từ liên quan
- Nơi hiểm yếu: Cụm danh từ chỉ địa điểm cụ thể.
- Phải bố trí lực lượng tinh nhuệ ở nơi hiểm yếu.
- Vị trí hiểm yếu: Cụm danh từ tương tự "nơi hiểm yếu", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc quân sự.
- Vị trí hiểm yếu này quyết định sự an nguy của cả vùng.
Thành ngữ liên quan
- "Giữ lấy nơi hiểm yếu": Thành ngữ thể hiện bài học chiến lược về việc nắm giữ những vị trí then chốt.
- Theo binh pháp, điều cốt yếu là phải giữ lấy nơi hiểm yếu.